拼
头晕目眩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tóuyūnmùxuàn
lóa mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dazzled
- to have a dizzy spell
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lóa mắt
dazzled
免费例句
他感到头晕目眩。
Tā gǎndào tóu yūn mù xuàn.
≈HSK6
Anh ấy cảm thấy đầu váng mắt hoa.
He feels dizzy and everything is spinning.
怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK7-9
có một câu thần chú chóng mặt
to have a dizzy spell
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分