WinHSK

头盔蟾蜍

HSK1n
0 · Lv.1
tóukuīchánchú

cóc rừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在中国大陆,分布度于海南等地,该物种的模式产地在柬埔寨。
义项 nHSK1

cóc rừng

在中国大陆,分布度于海南等地,该物种的模式产地在柬埔寨。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan