拼
奉陪到底
HSK6idioms 0 · Lv.1
fèngpéidàodǐ
cùng đi đến cùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奉陪到底:小说
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cùng đi đến cùng
奉陪到底:小说
免费例句
你的过去我来不及参与,你的未来我会奉陪到底!
Nǐ de guòqù wǒ láibují cānyù, nǐ de wèilái wǒ huì fèng péi dào dǐ!
≈HSK6
Quá khứ của bạn tôi không kịp tham gia, thì tôi sẽ cùng bạn đi đến cùng trong tương lai.
I missed your past, but I will accompany you to the end in your future!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分