WinHSK

奋力拼搏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fènpīn

gắng sức phấn đấu hết mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gắng sức phấn đấu hết mình
义项 idiomsHSK7-9

gắng sức phấn đấu hết mình

gắng sức phấn đấu hết mình

免费例句

我国运动员在奥运赛场上奋力拼搏。

Wǒ guó yùndòngyuán zài Àoyùn sàichǎng shàng fènlì pīnbó.

HSK5

Các vận động viên Việt Nam đang chiến đấu hết mình ở đấu trường Olympic.

Our country's athletes are striving hard in the Olympic arena.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan