拼
奔腾咆哮
HSK1idioms 0 · Lv.1
bēnténgpáoxiào
lao nhanh vù vù
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lao nhanh vù vù
等级
义项 ①idioms≈HSK1
lao nhanh vù vù
lao nhanh vù vù
免费例句
谣言四起,就像奔腾咆哮着的洪流扑面而来。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lao nhanh vù vù
lao nhanh vù vù
lao nhanh vù vù
谣言四起,就像奔腾咆哮着的洪流扑面而来。