WinHSK

女士优先

HSK6v
0 · Lv.1
shìyōuxiān

Ưu tiên phụ nữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某些场合对女性优先考虑的原则。
义项 vHSK6

Ưu tiên phụ nữ

在某些场合对女性优先考虑的原则。

免费例句

我会遵循女士优先的原则。

Wǒ huì zūnxún nǚshì yōuxiān de yuánzé.

HSK3

Tôi sẽ ưu tiên phái nữ trước.

I will follow the principle of ladies first.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan