拼
奶油小生
HSK4n 0 · Lv.1
nǎiyóuxiǎoshēng
thư sinh; chàng thư sinh; chàng thư sinh bảnh bao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指相貌俊秀但缺乏阳刚之气的年轻男子。
等级
义项 ①n≈HSK4
thư sinh; chàng thư sinh; chàng thư sinh bảnh bao
指相貌俊秀但缺乏阳刚之气的年轻男子。
免费例句
他被批评为典型的奶油小生。
Tā bèi pīpíng wéi diǎnxíng de nǎiyóu xiǎoshēng.
≈HSK6
Anh ấy bị phê bình là kiểu thư sinh điển hình.
He was criticized as a typical pretty boy.
他长得像个奶油小生。
Tā zhǎng de xiàng gè nǎiyóu xiǎoshēng.
≈HSK6
Anh ta trông giống một chàng thư sinh bảnh bao.
He looks like a pretty boy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分