WinHSK

好色之徒

HSK6idioms
0 · Lv.1
hàozhī

đồ háo sắc; háo sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜好美色,玩弄女性的人
义项 idiomsHSK6

đồ háo sắc; háo sắc

喜好美色,玩弄女性的人

免费例句

好色之徒很难让人信任。

Hàosèzhītú hěn nán ràng rén xìnrèn.

HSK6

Kẻ háo sắc rất khó để tin tưởng.

A lecherous person is hard to trust.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan