WinHSK

如数家珍

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǔjiāzhēn

thuộc như lòng bàn tay; như đếm của quý của gia đình; biết, nhớ rõ ràng; làu làu

as if enumerating one's family treasures with pleasure—be very familiar with and proud of what one is talking about

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像数自己家里的珍宝一样,形容对列举的事物或叙述的故事十分熟悉
义项 idiomsHSK5

thuộc như lòng bàn tay; như đếm của quý của gia đình; biết, nhớ rõ ràng; làu làu

像数自己家里的珍宝一样,形容对列举的事物或叙述的故事十分熟悉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan