WinHSK

妄下雌黄

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wàngxiàhuáng

sửa lại câu chữ; bàn xằng; chữa lại lời văn cho chỉnh

make wrong corrections in others'writing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乱改文字;乱下议论
义项 idiomsHSK7-9

sửa lại câu chữ; bàn xằng; chữa lại lời văn cho chỉnh

乱改文字;乱下议论

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan