拼
始终如一
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shǐzhōngrúyī
luôn; trước sau như một
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自始至终都一样。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
luôn; trước sau như một
自始至终都一样。
免费例句
他对工作的热情始终如一。
Tā duì gōngzuò de rèqíng shǐzhōngrúyī.
≈HSK5
Anh ấy luôn giữ nguyên niềm đam mê với công việc.
His passion for work has always been consistent.
默伦效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分