拼
婚姻状态
HSK6n 0 · Lv.1
hūnyīnzhuàngtài
tình trạng hôn nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tình trạng hôn nhân
等级
义项 ①n≈HSK6
tình trạng hôn nhân
tình trạng hôn nhân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tình trạng hôn nhân
tình trạng hôn nhân
tình trạng hôn nhân