拼
婚礼蛋糕
HSK5n 0 · Lv.1
hūnlǐdàngāo
bánh ga tô trong lễ cưới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婚礼蛋糕:婚宴使用的蛋糕
等级
义项 ①n≈HSK5
bánh ga tô trong lễ cưới
婚礼蛋糕:婚宴使用的蛋糕
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bánh ga tô trong lễ cưới
bánh ga tô trong lễ cưới
婚礼蛋糕:婚宴使用的蛋糕