拼
嫁祸于人
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiàhuòyúrén
vu oan giá hoạ; gắp lửa bỏ tay người
shift the misfortune/blame onto sb; put the blame on sb else; fasten/fix the blame on others
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转移灾祸于他人
- 将自己的过错推给别人。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
vu oan giá hoạ; gắp lửa bỏ tay người
转移灾祸于他人
义项 ②idioms≈HSK6
gieo vạ; Gán tội cho người khác; Đổ lỗi cho người khác
将自己的过错推给别人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分