拼
子孙满堂
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zǐsūnmǎntáng
con cháu đầy đàn; con đàn cháu đống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 儿孙众多,香烟鼎盛
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
con cháu đầy đàn; con đàn cháu đống
儿孙众多,香烟鼎盛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con cháu đầy đàn; con đàn cháu đống
con cháu đầy đàn; con đàn cháu đống
儿孙众多,香烟鼎盛