拼
子宫颈癌
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǐgōngjǐngái
ung thư cổ tử cung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 子宫颈部位的恶性肿瘤,常由人乳头瘤病毒感染引起。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ung thư cổ tử cung
子宫颈部位的恶性肿瘤,常由人乳头瘤病毒感染引起。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ung thư cổ tử cung
ung thư cổ tử cung
子宫颈部位的恶性肿瘤,常由人乳头瘤病毒感染引起。