WinHSK

字斟句酌

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhēnzhuó

cân nhắc từng câu từng chữ; ngẫm nghĩ từng chữ

choose one's words with care; weigh every word 即席讲话,顾不上 字斟句酌 make an impromptu speech with no time to weigh each phrase

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对每一字、每一句都仔细推敲,形容说话或写作的态度慎重
义项 idiomsHSK7-9

cân nhắc từng câu từng chữ; ngẫm nghĩ từng chữ

对每一字、每一句都仔细推敲,形容说话或写作的态度慎重

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan