拼
孤立无援
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gūlìwúyuán
tứ cố vô thân; một thân một mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 单独支撑局面,缺乏应有外援
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tứ cố vô thân; một thân một mình
单独支撑局面,缺乏应有外援
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tứ cố vô thân; một thân một mình
tứ cố vô thân; một thân một mình
单独支撑局面,缺乏应有外援