拼
孤苦伶仃
HSK1idioms 0 · Lv.1
gūkǔlíngdīng
lầm lũi; lẻ loi hiu quạnh; lẻ loi một mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容孤独困苦,无依无靠也作孤苦零丁
等级
义项 ①idioms≈HSK1
lầm lũi; lẻ loi hiu quạnh; lẻ loi một mình
形容孤独困苦,无依无靠也作孤苦零丁
免费例句
我害怕老了以后孤苦伶仃。
Wǒ hàipà lǎo le yǐhòu gūkǔlíngdīng.
≈HSK6
Tôi sợ sau này già yếu cô đơn một mình.
I'm afraid of being lonely and helpless when I'm old.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分