WinHSK

学海无涯

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xuéhǎi

học vấn vô tận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻学习的知识无限广阔。
  2. ars longa, vita brevis
义项 idiomsHSK7-9

học vấn vô tận

比喻学习的知识无限广阔。

免费例句

学海无涯,勤能补拙。

xué hǎi wú yá, qín néng bǔ zhuō.

HSK6

Biển học vô bờ, cần cù bù thông minh.

The sea of learning has no bounds; diligence can compensate for lack of talent.

义项 idiomsHSK7-9

ars longa, vita brevis

ars longa, vita brevis

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan