拼
孺子可教
HSK2idioms 0 · Lv.1
rúzǐkějiào
trẻ nhỏ dễ dạy; trẻ con dễ dạy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指年轻人有出息,可以把本事传授给他
等级
义项 ①idioms≈HSK2
trẻ nhỏ dễ dạy; trẻ con dễ dạy
指年轻人有出息,可以把本事传授给他
免费例句
他年轻有为,人人都说他孺子可教。
Tā niánqīng yǒuwéi, rénrén dōu shuō tā rúzǐ kě jiào.
≈HSK6
Anh ấy trẻ mà đã có triển vọng, ai cũng bảo là đứa trẻ dạy được.
He is young and promising, and everyone says he is a teachable young man.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分