WinHSK

安于现状

HSK5idioms
0 · Lv.1
ānxiànzhuàng

hạnh phúc với hiện trạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be happy with the status quo
  2. to leave a situation as it is
  3. to take things as they are (idiom)
义项 idiomsHSK5

hạnh phúc với hiện trạng

to be happy with the status quo

免费例句

失败会过去,只要你不断努力,总有一天会成功;同样,成功也会过去,如果你安于现状,也许失败很快就会到来。

HSK5

义项 idiomsHSK5

để lại một tình huống như nó là

to leave a situation as it is

义项 idiomsHSK5

để mọi thứ như chúng vốn có (thành ngữ)

to take things as they are (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan