拼
安享千年
HSK5v 0 · Lv.1
ānxiǎngqiānnián
an hưởng tuổi già; an hưởng cảnh già
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安定的享受晚年时光
等级
义项 ①v≈HSK5
an hưởng tuổi già; an hưởng cảnh già
安定的享受晚年时光
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
an hưởng tuổi già; an hưởng cảnh già
an hưởng tuổi già; an hưởng cảnh già
安定的享受晚年时光