WinHSK

安装气楼

HSK5n
0 · Lv.1
ānzhuānglóu

cẩu lắp hệ thống thông hơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cẩu lắp hệ thống thông hơi
义项 nHSK5

cẩu lắp hệ thống thông hơi

cẩu lắp hệ thống thông hơi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan