WinHSK

完成时间

HSK3n
0 · Lv.1
wánchéngshíjiān

thời gian hoàn thành; Thời gian kết thúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 完成时间是指某个任务或项目完成的具体时间。
义项 nHSK3

thời gian hoàn thành; Thời gian kết thúc

完成时间是指某个任务或项目完成的具体时间。

免费例句

在做计划表时要注意两点:一是要把重要的事情安排在前面,二是要写明完成时间,这样才能做到不浪费一分一秒。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan