拼
宏观经济
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóngguānjīngjì
kinh tế vĩ mô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究经济整体表现及其结构的经济学分支。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kinh tế vĩ mô
研究经济整体表现及其结构的经济学分支。
免费例句
宏观经济指标影响市场。
Hóngguān jīngjì zhǐbiāo yǐngxiǎng shìchǎng.
≈HSK6
Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường.
Macroeconomic indicators affect the market.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分