拼
官员护照
HSK6n 0 · Lv.1
guānyuánhùzhào
hộ chiếu công chức; hộ chiếu công vụ; hộ chiếu dành cho quan chức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于政府官员出国或出差时的特殊护照。
等级
义项 ①n≈HSK6
hộ chiếu công chức; hộ chiếu công vụ; hộ chiếu dành cho quan chức
用于政府官员出国或出差时的特殊护照。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分