WinHSK

定时炸弹

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìngshízhàdàn

bom hẹn giờ; bom định giờ; mìn nổ chậm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雷管由计时器控制的炸弹,能按预定的时间爆炸
  2. 比喻潜在的危险
  3. 一种可以设定时间爆炸的炸弹。
义项 nHSK7-9

bom hẹn giờ; bom định giờ; mìn nổ chậm

雷管由计时器控制的炸弹,能按预定的时间爆炸

义项 nHSK7-9

bị nguy hiểm; rơi vào tình trạng nguy hiểm

比喻潜在的危险

义项 nHSK7-9

bom nổ chậm; bom hẹn giờ

一种可以设定时间爆炸的炸弹。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan