拼
宝贝疙瘩
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎobèigēda
Cục cưng, bảo bối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指孩子或亲人,带有宠爱之意。
- 对最小子女的爱称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Cục cưng, bảo bối
指孩子或亲人,带有宠爱之意。
义项 ②n≈HSK7-9
út ít
对最小子女的爱称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cục cưng, bảo bối
Cục cưng, bảo bối
指孩子或亲人,带有宠爱之意。
út ít
对最小子女的爱称