WinHSK

实实在在

HSK4adj
0 · Lv.1
shíshízàizài

thật thà chất phác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thật thà chất phác
义项 adjHSK4

thật thà chất phác

thật thà chất phác

免费例句

听到这里,我们不得不感叹:小象的确是被实实在在的铁链所绑住的,而大象,却是被看不见的习惯铁链所绑住的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan