拼
实际应用
HSK5n 0 · Lv.1
shíjìyìngyòng
Ứng dụng thực tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 现实世界中的应用,指理论或技术在实践中的应用。
等级
义项 ①n≈HSK5
Ứng dụng thực tế
现实世界中的应用,指理论或技术在实践中的应用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ứng dụng thực tế
Ứng dụng thực tế
现实世界中的应用,指理论或技术在实践中的应用。