WinHSK

实际情况

HSK4n
0 · Lv.1
shíqíngkuàng

hoàn cảnh thực tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. actual circumstances; reality
  2. the real situation
  3. tình thật
义项 nHSK4

hoàn cảnh thực tế

actual circumstances; reality

免费例句

其实,眼睛也可能会骗人,有时候实际情况并不像我们看见的那样。

HSK4

其实,有时候实际情况要复杂得多

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

tình hình thực tế

the real situation

免费例句

报告与实际情况相吻合。

bàogào yǔ shíjì qíngkuàng xiāng wěnhé.

HSK4

Báo cáo khớp với tình hình thực tế.

The report matches the actual situation.

计划不符合实际情况。

Jìhuà bù fúhé shíjì qíngkuàng.

HSK4

Kế hoạch không phù hợp với tình hình thực tế.

The plan does not match the actual situation.

义项 nHSK4

tình thật

tình thật

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan