WinHSK

实际行动

HSK5n
0 · Lv.1
shíxíngdòng

hành động thực tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hành động thực tế
义项 nHSK5

hành động thực tế

hành động thực tế

免费例句

他用实际行动来表示诚意。

Tā yòng shíjì xíngdòng lái biǎoshì chéngyì.

HSK4

Anh ấy dùng hành động thực tế để thể hiện lòng thành.

He showed his sincerity through practical actions.

他只会说空话,从不实际行动。

tā zhǐ huì shuō kōnghuà, cóng bù shíjì xíngdòng.

HSK4

Anh ấy chỉ biết nói suông, không bao giờ hành động thực tế.

He only talks big and never takes practical action.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan