拼
宠物尿布
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǒngwùniàobù
tã lót dùng cho vật nuôi cảnh; thú cưng tã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于宠物(如狗、猫等)排尿时使用的专用尿布。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tã lót dùng cho vật nuôi cảnh; thú cưng tã
用于宠物(如狗、猫等)排尿时使用的专用尿布。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分