WinHSK

室内空气

HSK4n
0 · Lv.1
shìnèikōng

không khí trong nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không khí trong nhà
义项 nHSK4

không khí trong nhà

không khí trong nhà

免费例句

不仅可以使室内空气更新鲜

HSK4

春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan