拼
室内设计
HSK5n 0 · Lv.1
shìnèishèjì
thiết kế nội thất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 室内空间的设计
等级
义项 ①n≈HSK5
thiết kế nội thất
室内空间的设计
免费例句
你现在在做室内设计?
≈HSK5
是,我本科的专业就是室内设计。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiết kế nội thất
thiết kế nội thất
室内空间的设计
你现在在做室内设计?
是,我本科的专业就是室内设计。