拼
家居百货
HSK6n 0 · Lv.1
jiājūbǎihuò
Hàng tạp hóa, gia dụng; Đồ gia dụng; hàng hóa gia đình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家居百货是指与家庭生活相关的各种商品,包括家具、家电、厨房用品等。
等级
义项 ①n≈HSK6
Hàng tạp hóa, gia dụng; Đồ gia dụng; hàng hóa gia đình
家居百货是指与家庭生活相关的各种商品,包括家具、家电、厨房用品等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分