WinHSK

容颜失色

HSK7-9n
0 · Lv.1
róngyánshī

(nước da) để mất màu của một người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (of complexion) to lose one's color
  2. to blanch
  3. wan
义项 nHSK7-9

(nước da) để mất màu của một người

(of complexion) to lose one's color

义项 nHSK7-9

chần chừ

to blanch

义项 nHSK7-9

wan

wan

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan