拼
宾客盈门
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bīnkèyíngmén
khách đông; khách khứa đầy nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盈门:满门形容家里的来客很多
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
khách đông; khách khứa đầy nhà
盈门:满门形容家里的来客很多
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khách đông; khách khứa đầy nhà
khách đông; khách khứa đầy nhà
盈门:满门形容家里的来客很多