拼
宾馆经理
HSK3n 0 · Lv.1
bīnguǎnjīnglǐ
giám đốc khách sạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giám đốc khách sạn
等级
义项 ①n≈HSK3
giám đốc khách sạn
giám đốc khách sạn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giám đốc khách sạn
giám đốc khách sạn
giám đốc khách sạn