WinHSK

富丽堂皇

HSK6idioms
0 · Lv.1
tánghuáng

tráng lệ; nguy nga lộng lẫy; tuyệt vời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谓气派华贵,建筑宏传也指文章的词藻华丽
义项 idiomsHSK6

tráng lệ; nguy nga lộng lẫy; tuyệt vời

谓气派华贵,建筑宏传也指文章的词藻华丽

免费例句

故宫的建筑富丽堂皇,十分壮观。

Gùgōng de jiànzhù fùlì-tánghuáng, shífēn zhuàngguān.

HSK6

Cố Cung được xây dựng nguy nga tráng lệ, vô cùng hoành tráng.

The architecture of the Forbidden City is magnificent and very spectacular.

唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan