WinHSK

导游手册

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎoyóushǒu

Sổ tay hướng dẫn du lịch; Hướng dẫn viên du lịch; Sổ tay hướng dẫn viên Hướng dẫn viên du lịch là tài liệu tham khảo dành cho hướng dẫn viên, bao gồm thông tin về điểm du lịch, lịch trình, các lưu ý, v.v.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 导游手册是为导游提供的参考资料,包含旅游景点、行程安排、注意事项等信息。
义项 nHSK7-9

Sổ tay hướng dẫn du lịch; Hướng dẫn viên du lịch; Sổ tay hướng dẫn viên Hướng dẫn viên du lịch là tài liệu tham khảo dành cho hướng dẫn viên, bao gồm thông tin về điểm du lịch, lịch trình, các lưu ý, v.v.

导游手册是为导游提供的参考资料,包含旅游景点、行程安排、注意事项等信息。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan