WinHSK

小农经济

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎonóngjīng

kinh tế nông nghiệp cá thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农民的个体经济,以一家一户为生产单位,生产力低,在一般情况下只能进行简单的再生产
义项 nHSK4

kinh tế nông nghiệp cá thể

农民的个体经济,以一家一户为生产单位,生产力低,在一般情况下只能进行简单的再生产

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan