WinHSK

小孩堤防

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoháifáng

Đê chống lũ cho trẻ em (nghĩa bóng hoặc địa danh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于保护儿童的堤防设施。
义项 nHSK7-9

Đê chống lũ cho trẻ em (nghĩa bóng hoặc địa danh)

用于保护儿童的堤防设施。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan