WinHSK

小心搬运

HSK3v
0 · Lv.1
xiǎoxīnbānyùn

vận chuyển cẩn thận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vận chuyển cẩn thận
义项 vHSK3

vận chuyển cẩn thận

vận chuyển cẩn thận

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan