WinHSK

小提琴手

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoqínshǒu

người nghịch ngợm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fiddler
  2. violinist
义项 nHSK7-9

người nghịch ngợm

fiddler

免费例句

朋友们都说,如果他专攻小提琴,一定会成为一名出色的小提琴手。

HSK5

义项 nHSK7-9

nghệ sĩ vĩ cầm

violinist

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan