WinHSK

小熊维尼

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎoxióngwéi

Gấu Pooh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一位著名的儿童文学角色。
义项 nHSK1

Gấu Pooh

一位著名的儿童文学角色。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan