WinHSK

小黄瓜条

HSK3n
0 · Lv.1
xiǎohuángguātiáo

nạc lõi mông bò úc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nạc lõi mông bò úc
义项 nHSK3

nạc lõi mông bò úc

nạc lõi mông bò úc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan