拼
少年老成
HSK4idioms 0 · Lv.1
shàoniánlǎochéng
ông cụ non; thiếu niên lão thành; cụ non
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指人虽年轻,却很老练,举动谨慎,现在多指轻年轻人缺乏朝气
等级
义项 ①idioms≈HSK4
ông cụ non; thiếu niên lão thành; cụ non
原指人虽年轻,却很老练,举动谨慎,现在多指轻年轻人缺乏朝气
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分