WinHSK

少男少女

HSK7-9n
0 · Lv.1
shàonánshào

bé trai và bé gái

teenagers; boys and girls

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. boys and girls
  2. teenagers
义项 nHSK7-9

bé trai và bé gái

boys and girls

义项 nHSK7-9

thanh thiếu niên

teenagers

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan